TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48981. lunkhead (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
48982. maieutic gợi, hỏi làm cho nhận thức rõ (...

Thêm vào từ điển của tôi
48983. mantilla khăn vuông, khăn choàng (của ph...

Thêm vào từ điển của tôi
48984. one-decker (hàng hải) tàu một boong

Thêm vào từ điển của tôi
48985. storminess tính mãnh liệt như bão tố

Thêm vào từ điển của tôi
48986. anastigmat kính chính thị, cái anaxtimat

Thêm vào từ điển của tôi
48987. corruptibility tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...

Thêm vào từ điển của tôi
48988. ensigncy (từ cổ,nghĩa cổ) chức cầm cờ

Thêm vào từ điển của tôi
48989. great-heartedness lòng hào hiệp; tính đại lượng

Thêm vào từ điển của tôi
48990. guard-boat (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu ki...

Thêm vào từ điển của tôi