48731.
tin-smith
thợ thiếc
Thêm vào từ điển của tôi
48732.
bargeman
người coi sà lan
Thêm vào từ điển của tôi
48733.
caulescent
(thực vật học) có thân
Thêm vào từ điển của tôi
48734.
diriment
(pháp lý) bãi bỏ, thủ tiêu; làm...
Thêm vào từ điển của tôi
48735.
inviolacy
tính không thể xâm phạm, tính k...
Thêm vào từ điển của tôi
48736.
judgematic
(thông tục) biết suy xét, biết ...
Thêm vào từ điển của tôi
48737.
lamp wick
bấc đèn
Thêm vào từ điển của tôi
48738.
lodgment
sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...
Thêm vào từ điển của tôi
48739.
orometer
dụng cụ đo núi
Thêm vào từ điển của tôi
48740.
overcolour
đánh màu quá đậm
Thêm vào từ điển của tôi