TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48731. intitulation sự đặt tên cho (một đạo luật củ...

Thêm vào từ điển của tôi
48732. magnetite (khoáng chất) Manhêtit

Thêm vào từ điển của tôi
48733. melliferous sinh mật, cho mật

Thêm vào từ điển của tôi
48734. obedience sự nghe lời, sự vâng lời; sự tu...

Thêm vào từ điển của tôi
48735. orthopnoeic (y học) (thuộc) chứng khó thở n...

Thêm vào từ điển của tôi
48736. oxidise làm gỉ

Thêm vào từ điển của tôi
48737. repartee sự ứng đối, sự đối đáp

Thêm vào từ điển của tôi
48738. rhinitis (y học) viêm mũi

Thêm vào từ điển của tôi
48739. sphygmoscope máy soi mạch

Thêm vào từ điển của tôi
48740. stationariness tính chất không di chuyển, tính...

Thêm vào từ điển của tôi