TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48731. imperishability sự bất tử, sự bất hủ, sự bất di...

Thêm vào từ điển của tôi
48732. laird (Ê-cốt) địa ch

Thêm vào từ điển của tôi
48733. lochan (Ê-cốt) hồ nhỏ, vũng

Thêm vào từ điển của tôi
48734. lousiness tình trạng có rận; tình trạng c...

Thêm vào từ điển của tôi
48735. outbranch chia nhánh ra

Thêm vào từ điển của tôi
48736. quassia (thực vật học) cây bạch mộc

Thêm vào từ điển của tôi
48737. sharp-set đói cồn cào

Thêm vào từ điển của tôi
48738. speed trap (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực khống ...

Thêm vào từ điển của tôi
48739. vanity bag ví đựng đồ trang điểm

Thêm vào từ điển của tôi
48740. bleat tiếng be be (của cừu, bê, dê)

Thêm vào từ điển của tôi