48631.
whiffet
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng,...
Thêm vào từ điển của tôi
48632.
coeval
người cùng tuổi
Thêm vào từ điển của tôi
48633.
congou
chè công phu (một thứ chè đen T...
Thêm vào từ điển của tôi
48634.
etiolate
làm úa vàng (cây cối); làm nhợt...
Thêm vào từ điển của tôi
48635.
hauberk
(sử học) áo giáp dài (thời Trun...
Thêm vào từ điển của tôi
48636.
jack tar
thuỷ thủ
Thêm vào từ điển của tôi
48637.
mynheer
người Hà-lan
Thêm vào từ điển của tôi
48638.
oocyte
(sinh vật học) noãn bào
Thêm vào từ điển của tôi
48639.
permittivity
(điện học) hằng số điện môi
Thêm vào từ điển của tôi
48640.
philologist
nhà ngữ văn
Thêm vào từ điển của tôi