TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48651. liquorish thích uống rượu, tỏ vẻ thích rư...

Thêm vào từ điển của tôi
48652. melanism (y học) chứng nhiễm mêlanin, ch...

Thêm vào từ điển của tôi
48653. outlying ở xa, ở ngoài rìa, xa trung tâm...

Thêm vào từ điển của tôi
48654. parathyroid (giải phẫu) tuyến cận giáp

Thêm vào từ điển của tôi
48655. praseodymium (hoá học) Prazeođim

Thêm vào từ điển của tôi
48656. string-board ván cạnh (hai bên cầu thang)

Thêm vào từ điển của tôi
48657. sword-fish (động vật học) cá mũi kiếm

Thêm vào từ điển của tôi
48658. tasselled có núm tua

Thêm vào từ điển của tôi
48659. theatricize xử xự không tự nhiên, đóng kịch...

Thêm vào từ điển của tôi
48660. antimonic (hoá học) Antimonic

Thêm vào từ điển của tôi