TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48451. albacore (động vật học) cá ngừ

Thêm vào từ điển của tôi
48452. count-out sự đếm từ 1 dến 10 (quyền Anh)

Thêm vào từ điển của tôi
48453. depolarise (vật lý) khử cực

Thêm vào từ điển của tôi
48454. dice-box cốc gieo súc sắc

Thêm vào từ điển của tôi
48455. disgorge mửa ra, nôn ra, phun ra, phụt r...

Thêm vào từ điển của tôi
48456. erosive xói mòn, ăn mòn

Thêm vào từ điển của tôi
48457. exculpation sự giải tội, sự bào chữa

Thêm vào từ điển của tôi
48458. persuasible có thể thuyết phục được

Thêm vào từ điển của tôi
48459. rattle cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
48460. screw-eye lỗ đinh khuy

Thêm vào từ điển của tôi