TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48291. irreproachability tính không thể chê trách được

Thêm vào từ điển của tôi
48292. laggard người chậm chạp; người đi chậm ...

Thêm vào từ điển của tôi
48293. loudmouthed (thông tục) to mồm, hay kêu, ha...

Thêm vào từ điển của tôi
48294. macaroni mỳ ống

Thêm vào từ điển của tôi
48295. push-cart man (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người bán hàng...

Thêm vào từ điển của tôi
48296. recension sự duyệt lại, sự xem lại (một v...

Thêm vào từ điển của tôi
48297. angiosperm (thực vật học) cây hạt kín

Thêm vào từ điển của tôi
48298. backbitten nói vụng, nói xấu sau lưng

Thêm vào từ điển của tôi
48299. baulk vật chướng ngại; sự cản trở

Thêm vào từ điển của tôi
48300. conceivability tính có thể hiểu được, tính có ...

Thêm vào từ điển của tôi