48291.
gamesmanship
tài làm cho đối thủ lâng trí để...
Thêm vào từ điển của tôi
48292.
head-hunter
người sưu tập đầu kẻ thù
Thêm vào từ điển của tôi
48293.
idiom
thành ngữ
Thêm vào từ điển của tôi
48294.
imitator
người hay bắt chước; thú hay bắ...
Thêm vào từ điển của tôi
48295.
self-command
sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Thêm vào từ điển của tôi
48296.
sluttishness
tính nhếch nhác, tính bẩn thỉu ...
Thêm vào từ điển của tôi
48297.
snow-blind
bị chói tuyết (mắt), bị loá vì ...
Thêm vào từ điển của tôi
48299.
angustura
vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...
Thêm vào từ điển của tôi
48300.
bacteriolysis
sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...
Thêm vào từ điển của tôi