TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48291. gamesmanship tài làm cho đối thủ lâng trí để...

Thêm vào từ điển của tôi
48292. head-hunter người sưu tập đầu kẻ thù

Thêm vào từ điển của tôi
48293. idiom thành ngữ

Thêm vào từ điển của tôi
48294. imitator người hay bắt chước; thú hay bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
48295. self-command sự tự chủ, sự tự kiềm chế

Thêm vào từ điển của tôi
48296. sluttishness tính nhếch nhác, tính bẩn thỉu ...

Thêm vào từ điển của tôi
48297. snow-blind bị chói tuyết (mắt), bị loá vì ...

Thêm vào từ điển của tôi
48298. sovietization sự xô viết hoá

Thêm vào từ điển của tôi
48299. angustura vỏ angotua (vỏ một loài cây thu...

Thêm vào từ điển của tôi
48300. bacteriolysis sự tiêu vi khuẩn, sự tan vi khu...

Thêm vào từ điển của tôi