48281.
frost-bitten
tê cóng; chết cóng vì sương giá...
Thêm vào từ điển của tôi
48282.
isotherm
(khí tượng); (vật lý) đường đẳn...
Thêm vào từ điển của tôi
48283.
pancratist
(thể dục,thể thao) đô vật môn t...
Thêm vào từ điển của tôi
48284.
rubeola
(y học) bệnh rubêôn, bệnh phong...
Thêm vào từ điển của tôi
48285.
shovelbill
(động vật học) vịt thìa ((cũng)...
Thêm vào từ điển của tôi
48286.
spifflicate
(từ lóng) đánh nhừ tử
Thêm vào từ điển của tôi
48287.
tautologise
(ngôn ngữ học) lặp thừa
Thêm vào từ điển của tôi
48288.
ambs-ace
hai con "một" (đánh súc sắc)
Thêm vào từ điển của tôi
48289.
frame-house
nhà toàn bằng gỗ (sườn bằng gỗ,...
Thêm vào từ điển của tôi
48290.
frost-work
bông sương giá đọng trên cửa kí...
Thêm vào từ điển của tôi