48251.
merganser
(động vật học) vịt mỏ nhọn
Thêm vào từ điển của tôi
48252.
mystification
tình trạng bối rối, tình trạng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48253.
sea-scape
bức hoạ về biển
Thêm vào từ điển của tôi
48254.
substantialize
làm cho có thực chất, làm cho c...
Thêm vào từ điển của tôi
48255.
sweetening
sự làm cho ngọt; chất pha cho n...
Thêm vào từ điển của tôi
48257.
transude
thấm ra
Thêm vào từ điển của tôi
48258.
aphorismic
(thuộc) cách ngôn; có tính chất...
Thêm vào từ điển của tôi
48259.
bodeful
báo điềm gở; gở
Thêm vào từ điển của tôi
48260.
ceylonese
(thuộc) Xơ-ri-lan-ca
Thêm vào từ điển của tôi