48252.
camp-chair
ghế xếp, ghế gấp
Thêm vào từ điển của tôi
48253.
hawkisk
như chim ưng như diều hâu
Thêm vào từ điển của tôi
48254.
localism
sự gắn bó với địa phương; chủ n...
Thêm vào từ điển của tôi
48255.
nid-nod
lắc đầu, gà gật
Thêm vào từ điển của tôi
48256.
protatic
(ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề ...
Thêm vào từ điển của tôi
48257.
scrawny
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gầy gò, khẳng ...
Thêm vào từ điển của tôi
48258.
sourish
hơi chua, nhơn nhớt chua
Thêm vào từ điển của tôi
48259.
arthropod
(động vật học) động vật chân đố...
Thêm vào từ điển của tôi
48260.
categorise
chia loại, phân loại
Thêm vào từ điển của tôi