TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48251. body politic nhà nước

Thêm vào từ điển của tôi
48252. camp-chair ghế xếp, ghế gấp

Thêm vào từ điển của tôi
48253. hawkisk như chim ưng như diều hâu

Thêm vào từ điển của tôi
48254. localism sự gắn bó với địa phương; chủ n...

Thêm vào từ điển của tôi
48255. nid-nod lắc đầu, gà gật

Thêm vào từ điển của tôi
48256. protatic (ngôn ngữ học) (thuộc) mệnh đề ...

Thêm vào từ điển của tôi
48257. scrawny (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) gầy gò, khẳng ...

Thêm vào từ điển của tôi
48258. sourish hơi chua, nhơn nhớt chua

Thêm vào từ điển của tôi
48259. arthropod (động vật học) động vật chân đố...

Thêm vào từ điển của tôi
48260. categorise chia loại, phân loại

Thêm vào từ điển của tôi