TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48261. heirophant (tôn giáo) đại tư giáo (cổ Hy-l...

Thêm vào từ điển của tôi
48262. hetaerism chế độ nàng hầu vợ lẽ

Thêm vào từ điển của tôi
48263. howitzer (quân sự) pháo bức kích, súng b...

Thêm vào từ điển của tôi
48264. india-rubber cao su

Thêm vào từ điển của tôi
48265. marqueterie đồ dát (gỗ, ngà...)

Thêm vào từ điển của tôi
48266. partlet (từ cổ,nghĩa cổ) con gà mái

Thêm vào từ điển của tôi
48267. tedding sự giũ cỏ, sự trở cỏ (để phơi k...

Thêm vào từ điển của tôi
48268. verboseness tính nói dài

Thêm vào từ điển của tôi
48269. whippiness tính mềm dẻo, tính dễ uốn cong

Thêm vào từ điển của tôi
48270. amphigam (thực vật học) loài song giao

Thêm vào từ điển của tôi