TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

48051. touchiness tính hay giận dỗi, tính dễ động...

Thêm vào từ điển của tôi
48052. calorescence (vật lý) sự nhiệt quang

Thêm vào từ điển của tôi
48053. greenstone Pocfia lục

Thêm vào từ điển của tôi
48054. izard (động vật học) dê hươu

Thêm vào từ điển của tôi
48055. leucoma (y học) vảy cá mắt

Thêm vào từ điển của tôi
48056. lop-eared có tai thõng xuống

Thêm vào từ điển của tôi
48057. moaningly than van, rền rĩ; bi thảm, ai o...

Thêm vào từ điển của tôi
48058. unirrigated không tưới (ruộng đất)

Thêm vào từ điển của tôi
48059. hedge-school trường cho trẻ em nhà giàu

Thêm vào từ điển của tôi
48060. kaolin caolin

Thêm vào từ điển của tôi