48031.
cackle
tiếng gà cục tác
Thêm vào từ điển của tôi
48032.
dead shot
tay bắn cừ
Thêm vào từ điển của tôi
48033.
engine-trouble
sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
48034.
idioplasmic
(thuộc) chất giống
Thêm vào từ điển của tôi
48035.
infantine
(thuộc) trẻ con
Thêm vào từ điển của tôi
48036.
leggings
xà cạp
Thêm vào từ điển của tôi
48037.
orogeny
(địa lý,địa chất) sự tạo núi
Thêm vào từ điển của tôi
48038.
unpretetiousness
tính không tự phụ, tính không k...
Thêm vào từ điển của tôi
48040.
electrolyze
(hoá học) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi