TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47761. toreutic (thuộc) thuật chạm (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
47762. west end khu tây Luân đôn (khu nhà ở san...

Thêm vào từ điển của tôi
47763. agronomics nông học

Thêm vào từ điển của tôi
47764. asphyxy (y học) sự ngạt, trạng thái ngạ...

Thêm vào từ điển của tôi
47765. barrelled hình thùng

Thêm vào từ điển của tôi
47766. besprent (thơ ca) rải rác

Thêm vào từ điển của tôi
47767. conspicuousness sự dễ thấy, sự rõ ràng, sự đập ...

Thêm vào từ điển của tôi
47768. derogate làm giảm, làm mất, lấy đi; làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
47769. importunity sự quấy rầy, sự nhũng nhiễu; sự...

Thêm vào từ điển của tôi
47770. smoke-ball đạn khói, đạn hoả mù

Thêm vào từ điển của tôi