47602.
piaffer
nước kiệu chậm (ngựa)
Thêm vào từ điển của tôi
47603.
quadruply
gấp bốn
Thêm vào từ điển của tôi
47604.
ransomer
người nộp tiền chuộc
Thêm vào từ điển của tôi
47605.
wheelman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi xe đạ...
Thêm vào từ điển của tôi
47606.
americium
(hoá học) Ameriđi
Thêm vào từ điển của tôi
47607.
bewail
than phiền, than vãn, khóc than...
Thêm vào từ điển của tôi
47608.
denigration
sự phỉ báng, sự gièm pha, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
47609.
fruitarian
người chỉ ăn trái cây
Thêm vào từ điển của tôi
47610.
mountain ash
(thực vật học) cây thanh lương ...
Thêm vào từ điển của tôi