TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47491. timidness tính rụt rè nhút nhát, tính bẽn...

Thêm vào từ điển của tôi
47492. unscannable không thể ngâm được (th ca)

Thêm vào từ điển của tôi
47493. corking lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, l...

Thêm vào từ điển của tôi
47494. eocene (địa lý,địa chất) thế eoxen

Thêm vào từ điển của tôi
47495. fieriness tính chất nóng bỏng

Thêm vào từ điển của tôi
47496. key-cold lạnh ngắt, không có sinh khí

Thêm vào từ điển của tôi
47497. multiflorous (thực vật học) nhiều hoa

Thêm vào từ điển của tôi
47498. negatron (vật lý) negatron

Thêm vào từ điển của tôi
47499. oceanid (thần thoại,thần học) Hải tinh

Thêm vào từ điển của tôi
47500. operatise viết thành opêra; phổ thành opê...

Thêm vào từ điển của tôi