TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47491. recuperative để phục hồi sức khoẻ, bỏ (thuốc...

Thêm vào từ điển của tôi
47492. roguishness tính đểu, tính xỏ lá; tính gian...

Thêm vào từ điển của tôi
47493. conveyancing (pháp lý) việc thảo giấy chuyển...

Thêm vào từ điển của tôi
47494. falt-bottomed có đáy bằng (thuyền...)

Thêm vào từ điển của tôi
47495. impracticability tính không thể thi hành được, t...

Thêm vào từ điển của tôi
47496. incuriosity tính không tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
47497. roil khấy đục (nước)

Thêm vào từ điển của tôi
47498. sherd (từ cổ,nghĩa cổ) mảnh vỡ (của đ...

Thêm vào từ điển của tôi
47499. stadholder (sử học) phó vương, thống đốc

Thêm vào từ điển của tôi
47500. therapeutist thầy thuốc nội khoa

Thêm vào từ điển của tôi