TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

4701. innovator người đưa vào những cái mới; ng...

Thêm vào từ điển của tôi
4702. dodgy tinh ranh, láu cá, lắm mưu; khé...

Thêm vào từ điển của tôi
4703. agreement hiệp định, hiệp nghị

Thêm vào từ điển của tôi
4704. long-term dài hạn, dài ngày, lâu dài

Thêm vào từ điển của tôi
4705. discourse bài thuyết trình, bài diễn thuy...

Thêm vào từ điển của tôi
4706. bladder bong bóng

Thêm vào từ điển của tôi
4707. refreshing làm cho khoẻ khoắn, làm cho kho...

Thêm vào từ điển của tôi
4708. radiation sự bức xạ, sự phát xạ, sự toả r...

Thêm vào từ điển của tôi
4709. merchant nhà buôn, lái buôn

Thêm vào từ điển của tôi
4710. considerably đáng kể, lớn lao, nhiều

Thêm vào từ điển của tôi