TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

47101. aneroid cái đo khí áp hộp ((cũng) anero...

Thêm vào từ điển của tôi
47102. carburet pha cacbon; cho hoá hợp với cac...

Thêm vào từ điển của tôi
47103. coffee-house quán cà phê; quán giải khát

Thêm vào từ điển của tôi
47104. doctorship danh vị tiến sĩ

Thêm vào từ điển của tôi
47105. dressing-bell chuông báo giờ mặc lễ phục (ăn ...

Thêm vào từ điển của tôi
47106. etymologise tìm nguồn gốc của (một từ); cho...

Thêm vào từ điển của tôi
47107. gall-stone (y học) sỏi mật

Thêm vào từ điển của tôi
47108. intendment (pháp lý) nghĩa chính thức (do ...

Thêm vào từ điển của tôi
47109. mercurialism (y học) chứng nhiễm độc thuỷ ng...

Thêm vào từ điển của tôi
47110. ogival có hình cung nhọn

Thêm vào từ điển của tôi