TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46761. modifiability tính có thể sửa đổi, tính có th...

Thêm vào từ điển của tôi
46762. mystify làm bối rối, làm hoang mang

Thêm vào từ điển của tôi
46763. phoanatory phát âm

Thêm vào từ điển của tôi
46764. radicle (thực vật học) rễ mầm; rễ con

Thêm vào từ điển của tôi
46765. selectness tính chọn lọc, tính kén chọn

Thêm vào từ điển của tôi
46766. bugle call lệnh kèn

Thêm vào từ điển của tôi
46767. cotton-tail (động vật học) thỏ đuôi bông (M...

Thêm vào từ điển của tôi
46768. diorite (địa lý,địa chất) điorit

Thêm vào từ điển của tôi
46769. h-hour giờ quan trọng nhất

Thêm vào từ điển của tôi
46770. lastingness tính bền vững, tính lâu dài, tí...

Thêm vào từ điển của tôi