46771.
hesitance
sự tự do, sự ngập ngừng, sự lưỡ...
Thêm vào từ điển của tôi
46773.
rev.
(viết tắt) của Reverend
Thêm vào từ điển của tôi
46774.
sejant
có vẽ hình con vật ngồi thẳng (...
Thêm vào từ điển của tôi
46775.
thieve
ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xo...
Thêm vào từ điển của tôi
46776.
malefactress
người đàn bà làm điều ác, con m...
Thêm vào từ điển của tôi
46777.
participial
(ngôn ngữ học) (thuộc) động tín...
Thêm vào từ điển của tôi
46778.
ratafee
rượu hạnh
Thêm vào từ điển của tôi
46779.
ampere
(điện học) Ampere
Thêm vào từ điển của tôi
46780.
fortuity
tính tình cờ, tính bất ngờ, tín...
Thêm vào từ điển của tôi