TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46701. dining-car toa ăn (trên xe lửa)

Thêm vào từ điển của tôi
46702. lordly có tính chất quý tộc, cao thượn...

Thêm vào từ điển của tôi
46703. paediatrics (y học) khoa trẻ em

Thêm vào từ điển của tôi
46704. potables ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, nh...

Thêm vào từ điển của tôi
46705. publican chủ quán

Thêm vào từ điển của tôi
46706. yellow press báo vàng

Thêm vào từ điển của tôi
46707. adjectival (ngôn ngữ học) có tính chất tín...

Thêm vào từ điển của tôi
46708. allseed (thực vật học) cây lắm hạt

Thêm vào từ điển của tôi
46709. carbon-paper giấy than

Thêm vào từ điển của tôi
46710. etiolate làm úa vàng (cây cối); làm nhợt...

Thêm vào từ điển của tôi