TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46731. springlet suối nhỏ

Thêm vào từ điển của tôi
46732. carbuncled có nhọt, có cụm nhọt

Thêm vào từ điển của tôi
46733. hydrography thuỷ văn học

Thêm vào từ điển của tôi
46734. rorty (từ lóng) thích vui nhộn, vui t...

Thêm vào từ điển của tôi
46735. shipping-office hãng đại lý tàu thuỷ; hãng tàu ...

Thêm vào từ điển của tôi
46736. unbar lấy thanh chắn đi

Thêm vào từ điển của tôi
46737. entoptic (y học) trong mắt

Thêm vào từ điển của tôi
46738. hydroid (động vật học) loài thuỷ tức

Thêm vào từ điển của tôi
46739. iconology khoa nghiên cứu tượng, khoa ngh...

Thêm vào từ điển của tôi
46740. ogham chữ ogam (hệ thống chữ cái của ...

Thêm vào từ điển của tôi