46732.
syncretism
(triết học) thuyết hổ lốn
Thêm vào từ điển của tôi
46733.
toils
cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc
Thêm vào từ điển của tôi
46734.
bacillary
(thuộc) khuẩn que
Thêm vào từ điển của tôi
46735.
banian day
(hàng hải) ngày ăn không có thị...
Thêm vào từ điển của tôi
46737.
myope
người cận thị
Thêm vào từ điển của tôi
46738.
pictography
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
Thêm vào từ điển của tôi
46739.
playlet
kịch ngắn
Thêm vào từ điển của tôi
46740.
rack-wheel
(kỹ thuật) bánh răng
Thêm vào từ điển của tôi