TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46731. hydrogenate hyddrô hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46732. syncretism (triết học) thuyết hổ lốn

Thêm vào từ điển của tôi
46733. toils cạm bẫy; sự o ép, sự trói buộc

Thêm vào từ điển của tôi
46734. bacillary (thuộc) khuẩn que

Thêm vào từ điển của tôi
46735. banian day (hàng hải) ngày ăn không có thị...

Thêm vào từ điển của tôi
46736. merchandize hàng hoá

Thêm vào từ điển của tôi
46737. myope người cận thị

Thêm vào từ điển của tôi
46738. pictography khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ

Thêm vào từ điển của tôi
46739. playlet kịch ngắn

Thêm vào từ điển của tôi
46740. rack-wheel (kỹ thuật) bánh răng

Thêm vào từ điển của tôi