46731.
taraxacum
(thực vật học) cây bồ công anh ...
Thêm vào từ điển của tôi
46732.
interuban
giữa hai thành phố, liên thành
Thêm vào từ điển của tôi
46733.
refugency
ánh sáng chói lọi, sự rực rỡ, s...
Thêm vào từ điển của tôi
46734.
fighting plane
(quân sự) máy bay chiến đấu
Thêm vào từ điển của tôi
46735.
practicableness
tính làm được, tính thực hiện đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46736.
saccharometer
(hoá học) máy đo độ đường
Thêm vào từ điển của tôi
46737.
unedge
làm mất cạnh, làm cùn
Thêm vào từ điển của tôi
46738.
fennel
(thực vật học) cây thì là
Thêm vào từ điển của tôi
46739.
outfly
bay cao hơn, bay xa hơn, bay nh...
Thêm vào từ điển của tôi
46740.
pulsative
đập (tim...)
Thêm vào từ điển của tôi