TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46711. irreducibility tính không thể giảm bớt, tính k...

Thêm vào từ điển của tôi
46712. nominatival (ngôn ngữ học) (thuộc) danh sác...

Thêm vào từ điển của tôi
46713. scotia đường gờ (ở) chân cột

Thêm vào từ điển của tôi
46714. specifiable có thể chỉ rõ được, có thể ghi ...

Thêm vào từ điển của tôi
46715. uncontaminated không bị làm bẩn, không bị làm ...

Thêm vào từ điển của tôi
46716. combustibility tính dễ cháy

Thêm vào từ điển của tôi
46717. dentine (giải phẫu) ngà răng

Thêm vào từ điển của tôi
46718. larkiness tính hay đùa nghịch, tính hay b...

Thêm vào từ điển của tôi
46719. microtomist nhà vi phẫu

Thêm vào từ điển của tôi
46720. ontological (triết học) (thuộc) bản thể học

Thêm vào từ điển của tôi