46711.
jack-rafter
đòn tay ngắn (ở mái nhà)
Thêm vào từ điển của tôi
46712.
puccoon
(thực vật học) có rể màu
Thêm vào từ điển của tôi
46713.
seismometric
(thuộc) máy đo địa chấn
Thêm vào từ điển của tôi
46714.
unbandage
(y học) tháo băng, bỏ băng; thá...
Thêm vào từ điển của tôi
46715.
decimeter
đêximet
Thêm vào từ điển của tôi
46716.
far-seeing
nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
Thêm vào từ điển của tôi
46717.
gimcrack
đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46718.
hegelian
(thuộc) Hê-gen
Thêm vào từ điển của tôi
46719.
lime-pit
hố vôi (để ngâm da)
Thêm vào từ điển của tôi
46720.
predicatory
thuyết giáo, thích thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi