TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46521. imprecation sự chửi rủa, sự nguyền rủa

Thêm vào từ điển của tôi
46522. light-brain người đầu óc rỗng tuếch, người ...

Thêm vào từ điển của tôi
46523. lunkhead (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
46524. precatory (ngôn ngữ học) ngụ ý yêu cầu (t...

Thêm vào từ điển của tôi
46525. randan kiểu chèo thuyền ba người

Thêm vào từ điển của tôi
46526. unappalled không sợ, không kinh hoảng

Thêm vào từ điển của tôi
46527. antitheist người vô thần; người theo thuyế...

Thêm vào từ điển của tôi
46528. censurable đáng phê bình, đáng chỉ trích, ...

Thêm vào từ điển của tôi
46529. corruptibility tính dễ lung lạc, tính dễ mua c...

Thêm vào từ điển của tôi
46530. dancing-saloon (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tiệm nhảy

Thêm vào từ điển của tôi