TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46521. unentitled không được quyền, không được ph...

Thêm vào từ điển của tôi
46522. agreeability tính dễ chịu, tính dễ thương

Thêm vào từ điển của tôi
46523. brain sauce ...

Thêm vào từ điển của tôi
46524. cineast người ham chuộng nghệ thuật điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
46525. epidiascope (vật lý) đèn chiếu phản truyền

Thêm vào từ điển của tôi
46526. foxhunt sự săn cáo bằng chó

Thêm vào từ điển của tôi
46527. furrier người buôn bán da lông thú

Thêm vào từ điển của tôi
46528. moth-eaten bị nhậy cắn

Thêm vào từ điển của tôi
46529. neptunium (hoá học) Neptuni

Thêm vào từ điển của tôi
46530. punctilio chi tiết tỉ mỉ, hình thức vụn v...

Thêm vào từ điển của tôi