46522.
messmate
người ăn cùng bàn (ở trên tàu, ...
Thêm vào từ điển của tôi
46523.
parallax
thị sai
Thêm vào từ điển của tôi
46524.
unscourged
không bị trừng phạt; không bị á...
Thêm vào từ điển của tôi
46525.
animadversion
sự khiển trách, sự chỉ trích, s...
Thêm vào từ điển của tôi
46526.
autotype
bản sao đúng
Thêm vào từ điển của tôi
46527.
cackle
tiếng gà cục tác
Thêm vào từ điển của tôi
46528.
electrolytic
(thuộc) điện phân
Thêm vào từ điển của tôi
46529.
engine-trouble
sự hỏng máy, sự liệt máy (ô tô)
Thêm vào từ điển của tôi
46530.
gamp
(thực vật học) cái ô (dù) to
Thêm vào từ điển của tôi