TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46511. suberose có bần; như bần, giống bần

Thêm vào từ điển của tôi
46512. water-worn bị nước bào mòn

Thêm vào từ điển của tôi
46513. wellaway (từ cổ,nghĩa cổ) ôi!, than ôi!,...

Thêm vào từ điển của tôi
46514. absorbability khả năng hút thu

Thêm vào từ điển của tôi
46515. cavil sự cãi bướng, sự cãi vặt; sự gâ...

Thêm vào từ điển của tôi
46516. chaplet vòng hoa đội đầu

Thêm vào từ điển của tôi
46517. increasable có thể tăng

Thêm vào từ điển của tôi
46518. jumbal bánh xốp mỏng (hình giống cái v...

Thêm vào từ điển của tôi
46519. outlustre sáng hơn, bóng hơn

Thêm vào từ điển của tôi
46520. parataxis (ngôn ngữ học) phép dùng câu đẳ...

Thêm vào từ điển của tôi