46501.
seaward
hướng về phía biển, hướng ra bi...
Thêm vào từ điển của tôi
46502.
sowback
cồn cát thấp
Thêm vào từ điển của tôi
46503.
spelt
(thực vật học) lúa mì xpenta
Thêm vào từ điển của tôi
46504.
vulval
(giải phẫu) (thuộc) âm hộ
Thêm vào từ điển của tôi
46506.
brimful
đầy ắp, đầy đến miệng, tràn đầy...
Thêm vào từ điển của tôi
46507.
dead fence
hàng rào gỗ, hàng rào cây khô (...
Thêm vào từ điển của tôi
46508.
dog-star
(thiên văn học), (thông tục) c...
Thêm vào từ điển của tôi
46510.
gromet
(hàng hải) vòng dây (thừng, chã...
Thêm vào từ điển của tôi