TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46491. theosophy (triết học) thuyết thần trí

Thêm vào từ điển của tôi
46492. torrent dòng nước chảy xiết, dòng nước ...

Thêm vào từ điển của tôi
46493. unclouded không có mây, quang, quang đãng...

Thêm vào từ điển của tôi
46494. walloping trận đòn đau, trận đòn túi bụi

Thêm vào từ điển của tôi
46495. crook-backed gù lưng

Thêm vào từ điển của tôi
46496. fiver (động vật học) đồng năm bảng An...

Thêm vào từ điển của tôi
46497. musk-deer (động vật học) hươu xạ

Thêm vào từ điển của tôi
46498. abysm (thơ ca) (như) abyss

Thêm vào từ điển của tôi
46499. anode (vật lý) cực dương, anôt

Thêm vào từ điển của tôi
46500. aristotelian (thuộc) A-ri-xtôt (một nhà triế...

Thêm vào từ điển của tôi