46461.
quintan
(y học) cách bốn ngày (cơn sốt)
Thêm vào từ điển của tôi
46463.
horsewoman
người đàn bà cưỡi ngựa
Thêm vào từ điển của tôi
46464.
wifehood
cnh làm vợ, cưng vị làm vợ
Thêm vào từ điển của tôi
46466.
baryta
(hoá học) barit
Thêm vào từ điển của tôi
46467.
fraise
sườn thoai thoải (ở ụ đất công ...
Thêm vào từ điển của tôi
46468.
grumbly
hay càu nhàu
Thêm vào từ điển của tôi
46469.
inflexion
chỗ cong, góc cong
Thêm vào từ điển của tôi