46462.
detrain
xuống xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
46463.
electro-kinetics
điện động học, môn động học điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
46464.
fieldsman
(thể dục,thể thao) người chặn b...
Thêm vào từ điển của tôi
46465.
lambkin
cừu con; cừu non
Thêm vào từ điển của tôi
46466.
latins
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
46467.
night-fighter
(hàng không) máy bay khu trục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46468.
nut-brown
nâu sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
46469.
shooting war
chiến tranh nóng (để phân biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
46470.
ungoverned
không có chính phủ, không bị ca...
Thêm vào từ điển của tôi