46432.
wise woman
mụ phù thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
46433.
adsorb
(hoá học) hút bám
Thêm vào từ điển của tôi
46434.
alcoholization
sự cho chịu tác dụng của rượu
Thêm vào từ điển của tôi
46435.
anabatic
(khí tượng) do luồng khí bốc lê...
Thêm vào từ điển của tôi
46436.
cacophonous
nghe chối tai
Thêm vào từ điển của tôi
46437.
depreciatingly
làm giảm giá trị; ra ý chê bai,...
Thêm vào từ điển của tôi
46438.
dogface
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lí...
Thêm vào từ điển của tôi
46439.
edelweiss
(thực vật học) cây nhung tuyết
Thêm vào từ điển của tôi
46440.
inappositeness
tính không thích hợp, tính khôn...
Thêm vào từ điển của tôi