TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46431. undurable không bền, không lâu bền

Thêm vào từ điển của tôi
46432. autotoxin (y học) tự độc tố

Thêm vào từ điển của tôi
46433. disharmonise làm mất hoà hợp

Thêm vào từ điển của tôi
46434. eczema (y học) Eczêma chàm

Thêm vào từ điển của tôi
46435. epaulet (quân sự) cầu vai

Thêm vào từ điển của tôi
46436. hog wild cuống lên

Thêm vào từ điển của tôi
46437. hymnody sự hát thánh ca; sự hát những b...

Thêm vào từ điển của tôi
46438. inconsolability tính không thể nguôi, tính khôn...

Thêm vào từ điển của tôi
46439. keynoter (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
46440. madcap người liều, người khinh suất, n...

Thêm vào từ điển của tôi