TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46451. counter-espionage công tác phản gián

Thêm vào từ điển của tôi
46452. detrain xuống xe lửa

Thêm vào từ điển của tôi
46453. electro-kinetics điện động học, môn động học điệ...

Thêm vào từ điển của tôi
46454. fieldsman (thể dục,thể thao) người chặn b...

Thêm vào từ điển của tôi
46455. lambkin cừu con; cừu non

Thêm vào từ điển của tôi
46456. latins (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu ...

Thêm vào từ điển của tôi
46457. night-fighter (hàng không) máy bay khu trục đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46458. nut-brown nâu sẫm

Thêm vào từ điển của tôi
46459. shooting war chiến tranh nóng (để phân biệt ...

Thêm vào từ điển của tôi
46460. ungoverned không có chính phủ, không bị ca...

Thêm vào từ điển của tôi