46452.
detrain
xuống xe lửa
Thêm vào từ điển của tôi
46453.
electro-kinetics
điện động học, môn động học điệ...
Thêm vào từ điển của tôi
46454.
fieldsman
(thể dục,thể thao) người chặn b...
Thêm vào từ điển của tôi
46455.
lambkin
cừu con; cừu non
Thêm vào từ điển của tôi
46456.
latins
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) các nước Châu ...
Thêm vào từ điển của tôi
46457.
night-fighter
(hàng không) máy bay khu trục đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46458.
nut-brown
nâu sẫm
Thêm vào từ điển của tôi
46459.
shooting war
chiến tranh nóng (để phân biệt ...
Thêm vào từ điển của tôi
46460.
ungoverned
không có chính phủ, không bị ca...
Thêm vào từ điển của tôi