46441.
brakeman
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người gác phan...
Thêm vào từ điển của tôi
46442.
dysenteric
(y học) (thuộc) bệnh lỵ
Thêm vào từ điển của tôi
46443.
manitou
thần ác; thần thiện (thổ dân Mỹ...
Thêm vào từ điển của tôi
46444.
mincemeat
nhân quả băm (nhân bánh bằng qu...
Thêm vào từ điển của tôi
46446.
squireship
cương vị địa chủ
Thêm vào từ điển của tôi
46447.
storage cell
bộ ắc quy, bộ pin
Thêm vào từ điển của tôi
46448.
theocrat
kẻ cai trị bằng thần quyền
Thêm vào từ điển của tôi
46449.
tormina
(y học) chứng đau bụng quặn
Thêm vào từ điển của tôi
46450.
trustfulness
tính hay tin cậy, tính hay tín ...
Thêm vào từ điển của tôi