46232.
gimcrack
đồ vật vô giá trị; đồ lặt vặt; ...
Thêm vào từ điển của tôi
46233.
hydrographic
(thuộc) thuỷ văn học
Thêm vào từ điển của tôi
46234.
oological
(thuộc) khoa nghiên cứu trứng c...
Thêm vào từ điển của tôi
46235.
predicatory
thuyết giáo, thích thuyết giáo
Thêm vào từ điển của tôi
46236.
tow-rope
dây (để) kéo, dây (để) lai (tàu...
Thêm vào từ điển của tôi
46237.
unbank
gạt tro cho (lửa) bén hơn
Thêm vào từ điển của tôi
46238.
unconverted
không cải đạo; chưa theo đạo
Thêm vào từ điển của tôi
46239.
dumpish
buồn, buồn bã, buồn nản, buồn c...
Thêm vào từ điển của tôi
46240.
histologist
(sinh vật học) nghiên cứu mô
Thêm vào từ điển của tôi