46221.
ante-mortem
trước khi chết
Thêm vào từ điển của tôi
46223.
ethnographic
(thuộc) dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
46225.
intellectualist
(triết học) người duy lý trí
Thêm vào từ điển của tôi
46226.
leukaemia
(y học) bệnh bạch cầu
Thêm vào từ điển của tôi
46227.
menticide
sự tẩy nâo; sự gieo rắc nghi ng...
Thêm vào từ điển của tôi
46228.
orderliness
sự thứ tự, sự ngăn nắp
Thêm vào từ điển của tôi
46229.
redirect
gửi một lân nữa
Thêm vào từ điển của tôi
46230.
unparental
không xứng đáng làm bố mẹ
Thêm vào từ điển của tôi