TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46191. linstock (từ cổ,nghĩa cổ) mồi lửa (để ch...

Thêm vào từ điển của tôi
46192. mestizo người lai ((thường) dùng để chỉ...

Thêm vào từ điển của tôi
46193. drop-bomb quả bom

Thêm vào từ điển của tôi
46194. dust-shot viên đạn tấm (cỡ nhỏ nhất)

Thêm vào từ điển của tôi
46195. infatuate làm cuồng dại

Thêm vào từ điển của tôi
46196. injurer người làm tổn thương, người làm...

Thêm vào từ điển của tôi
46197. lodgement sự ở trọ, sự tạm trú; sự cho ở ...

Thêm vào từ điển của tôi
46198. palish tai tái, hơi nhợt nhạt, hơi xan...

Thêm vào từ điển của tôi
46199. sesterce (sử học) đồng xettec (tiền cổ L...

Thêm vào từ điển của tôi
46200. shopman người chủ hiệu

Thêm vào từ điển của tôi