TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46181. easting (hàng hải) chặng đường đi về ph...

Thêm vào từ điển của tôi
46182. ethological (thuộc) phong tục học

Thêm vào từ điển của tôi
46183. eyepiece (vật lý) kính mắt, thị kính

Thêm vào từ điển của tôi
46184. gnomish như thần lùn giữ của

Thêm vào từ điển của tôi
46185. heroi-comic nửa hùng tráng nửa hài hước

Thêm vào từ điển của tôi
46186. hired girl (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chị hầu gái

Thêm vào từ điển của tôi
46187. karoo vùng cao nguyên đất sét (Nam ph...

Thêm vào từ điển của tôi
46188. leasehold thuê có hợp đồng

Thêm vào từ điển của tôi
46189. paean bài tán ca (tán tụng thần A-pô-...

Thêm vào từ điển của tôi
46190. toil-worn kiệt sức, rã rời

Thêm vào từ điển của tôi