TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46171. primiparous đẻ con so

Thêm vào từ điển của tôi
46172. pugnacity tính thích đánh nhau, tính hay ...

Thêm vào từ điển của tôi
46173. rattle cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ ...

Thêm vào từ điển của tôi
46174. salubrity tính chất tốt lành (khí hậu, kh...

Thêm vào từ điển của tôi
46175. speedway trường đua mô tô

Thêm vào từ điển của tôi
46176. daytaler người làm công nhật

Thêm vào từ điển của tôi
46177. mesmerist nhà thôi miên

Thêm vào từ điển của tôi
46178. nadiral (thiên văn học) (thuộc) thiên đ...

Thêm vào từ điển của tôi
46179. night-blind mắc chứng quáng gà

Thêm vào từ điển của tôi
46180. recitative (âm nhạc) hát nói

Thêm vào từ điển của tôi