46172.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
46173.
rattle
cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ ...
Thêm vào từ điển của tôi
46174.
salubrity
tính chất tốt lành (khí hậu, kh...
Thêm vào từ điển của tôi
46175.
speedway
trường đua mô tô
Thêm vào từ điển của tôi
46176.
daytaler
người làm công nhật
Thêm vào từ điển của tôi
46177.
mesmerist
nhà thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
46178.
nadiral
(thiên văn học) (thuộc) thiên đ...
Thêm vào từ điển của tôi
46179.
night-blind
mắc chứng quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
46180.
recitative
(âm nhạc) hát nói
Thêm vào từ điển của tôi