TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46101. whang tiếng đập; tiến đôm đốp; tiếng ...

Thêm vào từ điển của tôi
46102. baseborn xuất thân tầm thường, xuất thân...

Thêm vào từ điển của tôi
46103. beef-witted ngu đần, ngu như bò

Thêm vào từ điển của tôi
46104. estovers (pháp lý) vật dụng cần thiết đư...

Thêm vào từ điển của tôi
46105. dan (hàng hải)

Thêm vào từ điển của tôi
46106. incuriosity tính không tò mò

Thêm vào từ điển của tôi
46107. pluviometer cái đo mưa

Thêm vào từ điển của tôi
46108. wharfage (hàng hi) thuế bến

Thêm vào từ điển của tôi
46109. bethought nhớ ra, nghĩ ra

Thêm vào từ điển của tôi
46110. frowningly với vẻ mặt cau có

Thêm vào từ điển của tôi