46121.
staphylococcus
khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu
Thêm vào từ điển của tôi
46122.
tetchy
hay bực mình; dễ bực mình
Thêm vào từ điển của tôi
46123.
trackage
sự kéo tàu, sự lai tàu
Thêm vào từ điển của tôi
46124.
agaze
đang nhìn đăm đăm
Thêm vào từ điển của tôi
46125.
albugo
(y học) chứng vảy cá (ở mắt)
Thêm vào từ điển của tôi
46126.
peccability
tính có thể mắc lỗi lầm; tính c...
Thêm vào từ điển của tôi
46127.
prolepsis
sự đón trước
Thêm vào từ điển của tôi
46128.
umbel
(thực vật học) tán (kiểu cụm ho...
Thêm vào từ điển của tôi
46129.
dove-cot
chuồng chim câu
Thêm vào từ điển của tôi
46130.
duskiness
bóng tối, cảnh mờ tối
Thêm vào từ điển của tôi