46111.
noisomeness
tính chất độc hại cho sức khoẻ
Thêm vào từ điển của tôi
46113.
swastika
hình chữ vạn, hình chữ thập ngo...
Thêm vào từ điển của tôi
46114.
anyhow
thế nào cũng được, cách nào cũn...
Thêm vào từ điển của tôi
46115.
cheapish
hơi rẻ, hơi hạ
Thêm vào từ điển của tôi
46116.
duffer
người bán đồ tập tàng làm giả n...
Thêm vào từ điển của tôi
46117.
equerry
viên coi ngựa, viên giám mã (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
46118.
free lance
nhà báo tự do (không viết riêng...
Thêm vào từ điển của tôi
46119.
intrude
ấn bừa, tống ấn, đưa bừa
Thêm vào từ điển của tôi
46120.
snake-fence
hàng rào chữ chi (bằng thân cây...
Thêm vào từ điển của tôi