TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

46111. parabola (toán học) Parabôn

Thêm vào từ điển của tôi
46112. ringlety có những món tóc quăn

Thêm vào từ điển của tôi
46113. semiology (y học) triệu chứng học

Thêm vào từ điển của tôi
46114. abluent rửa sạch, tẩy sạch

Thêm vào từ điển của tôi
46115. belligerence tình trạng đang giao tranh; tìn...

Thêm vào từ điển của tôi
46116. campanology thuật đúc chuông

Thêm vào từ điển của tôi
46117. cognoscible (triết học) có thể nhận thức đư...

Thêm vào từ điển của tôi
46118. connate bẩm sinh

Thêm vào từ điển của tôi
46119. cream-laid paper giấy vecjê màu kem

Thêm vào từ điển của tôi
46120. echidna (động vật học) thú lông nhím (đ...

Thêm vào từ điển của tôi