46081.
concertealy
có dự tính; có bàn tính; có phố...
Thêm vào từ điển của tôi
46082.
granitoid
dạng granit, tựa granit
Thêm vào từ điển của tôi
46083.
insolvability
tính không giải quyết được; tín...
Thêm vào từ điển của tôi
46084.
latifundia
điền trang lớn
Thêm vào từ điển của tôi
46085.
misdeal
sự chia bài, sự chia lộn bài
Thêm vào từ điển của tôi
46086.
morganatic
a morganatic marriage sự kết hô...
Thêm vào từ điển của tôi
46087.
pitilessness
sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm, tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
46088.
radiophare
pha rađiô
Thêm vào từ điển của tôi
46089.
tegumental
(thuộc) vỏ; dùng làm vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
46090.
uncustomed
không phải đóng thuế quan; chưa...
Thêm vào từ điển của tôi