45971.
tectology
(sinh vật học) môn hình thái cấ...
Thêm vào từ điển của tôi
45972.
tollman
người thu thuế (cầu, đường, chợ...
Thêm vào từ điển của tôi
45974.
arabist
người nghiên cứu tiếng A-rập; n...
Thêm vào từ điển của tôi
45975.
cardan-joint
(kỹ thuật) khớp cacđăng
Thêm vào từ điển của tôi
45976.
delation
sự tố cáo, sự tố giác; sự mách ...
Thêm vào từ điển của tôi
45978.
muckle
(Ê-cốt) (từ cổ,nghĩa cổ) nhiều
Thêm vào từ điển của tôi
45980.
uncourtly
(như) uncourteous
Thêm vào từ điển của tôi