TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45831. flat-footed (y học) có bàn chân bẹt

Thêm vào từ điển của tôi
45832. open shop (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xí nghiệp ngỏ ...

Thêm vào từ điển của tôi
45833. toxicologist nhà nghiên cứu chất độc

Thêm vào từ điển của tôi
45834. yokel người nông thôn, người quê mùa

Thêm vào từ điển của tôi
45835. astrophotocamera máy ảnh thiên văn

Thêm vào từ điển của tôi
45836. fire-place lò sưởi

Thêm vào từ điển của tôi
45837. grandiloquence tính khoác lác, tính khoa trươn...

Thêm vào từ điển của tôi
45838. hydrostatic thuỷ tĩnh

Thêm vào từ điển của tôi
45839. imperialize đế quốc hoá (một chính thể)

Thêm vào từ điển của tôi
45840. morass đầm lầy, bãi lầy

Thêm vào từ điển của tôi