TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45831. philanthropize làm cho thành yêu người, làm ch...

Thêm vào từ điển của tôi
45832. black-shirt đảng viên đảng áo đen (ý)

Thêm vào từ điển của tôi
45833. calomel (hoá học) caloment

Thêm vào từ điển của tôi
45834. finicking khó tính, cầu kỳ, kiểu cách

Thêm vào từ điển của tôi
45835. may day ngày mồng 1 tháng 5, ngày Quốc ...

Thêm vào từ điển của tôi
45836. penetrable có thể vào được, có thể thâm nh...

Thêm vào từ điển của tôi
45837. dulcet dịu dàng, êm ái, êm dịu (âm tha...

Thêm vào từ điển của tôi
45838. lop-eared có tai thõng xuống

Thêm vào từ điển của tôi
45839. outtravel đi du lịch nhiều hơn

Thêm vào từ điển của tôi
45840. ancon (giải phẫu) cùi tay, khuỷ tay

Thêm vào từ điển của tôi