45831.
chest-note
giọng yếu ớt, giọng ngực (hát, ...
Thêm vào từ điển của tôi
45832.
excrescence
(sinh vật học) u lồi, cục lồi; ...
Thêm vào từ điển của tôi
45833.
give-away
sự tố cáo, sự phát giác; sự phả...
Thêm vào từ điển của tôi
45834.
phonics
âm học
Thêm vào từ điển của tôi
45835.
pustulate
mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]
Thêm vào từ điển của tôi
45837.
shoe-lace
dây giày
Thêm vào từ điển của tôi
45838.
sun-room
buồng khách nhiều cửa sổ lớn (c...
Thêm vào từ điển của tôi
45839.
trochleae
(giải phẫu) ròng rọc
Thêm vào từ điển của tôi
45840.
uncultivable
không thể cày cấy trồng trọt đư...
Thêm vào từ điển của tôi