45861.
love-bird
(động vật học) vẹt xanh
Thêm vào từ điển của tôi
45862.
persuasible
có thể thuyết phục được
Thêm vào từ điển của tôi
45863.
pugnacity
tính thích đánh nhau, tính hay ...
Thêm vào từ điển của tôi
45864.
catnip
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) cat-mint
Thêm vào từ điển của tôi
45865.
durbar
(Anh-Ân) (sử học) buổi tiếp kiế...
Thêm vào từ điển của tôi
45866.
handsel
quà năm mới, tiền mở hàng (năm ...
Thêm vào từ điển của tôi
45867.
originator
người khởi đầu, người khởi thuỷ
Thêm vào từ điển của tôi
45868.
splenectomy
(y học) thủ thuật cắt bỏ lách
Thêm vào từ điển của tôi
45869.
sub-reader
người đọc phụ (ở phòng tập sự l...
Thêm vào từ điển của tôi
45870.
vermiculation
cách trang trí bằng đường vân l...
Thêm vào từ điển của tôi