TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45851. museology khoa học bảo tàng

Thêm vào từ điển của tôi
45852. nescient (nescient off) không biết

Thêm vào từ điển của tôi
45853. probative để chứng minh, để làm chứng cớ

Thêm vào từ điển của tôi
45854. rocketer chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên

Thêm vào từ điển của tôi
45855. zoophaga vật ăn thịt động vật

Thêm vào từ điển của tôi
45856. chippiness (từ lóng) tính khô khan, sự vô ...

Thêm vào từ điển của tôi
45857. effectless không có kết quả

Thêm vào từ điển của tôi
45858. imposer người bắt phải chịu, người bắt ...

Thêm vào từ điển của tôi
45859. incubational (thuộc) sự ấp

Thêm vào từ điển của tôi
45860. indubitable không thể nghi ngờ được, rõ ràn...

Thêm vào từ điển của tôi