45841.
minaret
tháp (ở giáo đường Hồi giáo)
Thêm vào từ điển của tôi
45842.
museologist
nhà khoa học bảo tàng
Thêm vào từ điển của tôi
45843.
sanforize
(nghành dệt) xử lý cho khỏi co ...
Thêm vào từ điển của tôi
45844.
securiform
(sinh vật học) hình rìu
Thêm vào từ điển của tôi
45845.
vitreous
(thuộc) thuỷ tinh; như thuỷ tin...
Thêm vào từ điển của tôi
45846.
actinomorphic
(sinh vật học) đối xứng toả tia
Thêm vào từ điển của tôi
45847.
burgomaster
thị trường (ở Đức và Hà lan)
Thêm vào từ điển của tôi
45848.
devouringly
hau háu, ngấu nghiến, phàm, tha...
Thêm vào từ điển của tôi
45849.
hypsography
(địa lý,ddịa chất) khoa đo độ c...
Thêm vào từ điển của tôi
45850.
museology
khoa học bảo tàng
Thêm vào từ điển của tôi