TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45801. open chain (hoá học) mạch hở

Thêm vào từ điển của tôi
45802. poplar (thực vật học) cây bạch dương

Thêm vào từ điển của tôi
45803. stelliferous (từ hiếm,nghĩa hiếm) có sao, đầ...

Thêm vào từ điển của tôi
45804. tank ship tàu chở dầu; tàu chở nước

Thêm vào từ điển của tôi
45805. unlade dỡ hàng

Thêm vào từ điển của tôi
45806. double-minded lưỡng lự, do dự, dao động

Thêm vào từ điển của tôi
45807. entropy (vật lý) entrôpi

Thêm vào từ điển của tôi
45808. fire-new (từ cổ,nghĩa cổ) mới toanh

Thêm vào từ điển của tôi
45809. full-fashioned vừa sít chân (bít tất)

Thêm vào từ điển của tôi
45810. incompliable không chiều, không phục tùng mệ...

Thêm vào từ điển của tôi