45691.
catabolite
(sinh vật học) chất dị hoá, sản...
Thêm vào từ điển của tôi
45692.
fibrillose
(như) fibrillate
Thêm vào từ điển của tôi
45693.
fink
kẻ tố giác, tên chỉ điểm
Thêm vào từ điển của tôi
45694.
flambeau
ngọn đuốc
Thêm vào từ điển của tôi
45695.
free-spoken
nói thẳng, nói toạc ra
Thêm vào từ điển của tôi
45696.
larkiness
tính hay đùa nghịch, tính hay b...
Thêm vào từ điển của tôi
45697.
nucellus
(thực vật học) phôi tâm
Thêm vào từ điển của tôi
45698.
rachitis
(y học) bệnh còi xương
Thêm vào từ điển của tôi
45699.
sarcode
(sinh vật học) chất nguyên sinh...
Thêm vào từ điển của tôi
45700.
stalag
trại giam, nhà tù (Đức)
Thêm vào từ điển của tôi