45271.
bacilli
khuẩn que
Thêm vào từ điển của tôi
45272.
clothier
người dệt vải, người dệt da
Thêm vào từ điển của tôi
45273.
housedress
áo xuềnh xoàng mặc ở nhà (của đ...
Thêm vào từ điển của tôi
45274.
laddish
trai trẻ; bé bỏng, non nớt
Thêm vào từ điển của tôi
45275.
malarial
(thuộc) bệnh sốt rét
Thêm vào từ điển của tôi
45276.
retting
sự giầm đay gai
Thêm vào từ điển của tôi
45277.
skittishness
tính hay sợ bóng, tính nhát, tí...
Thêm vào từ điển của tôi
45278.
tokay
rượu tôkê (Hung-ga-ri)
Thêm vào từ điển của tôi
45279.
weazen
khô xác, nhăn nheo
Thêm vào từ điển của tôi
45280.
belabour
đánh nhừ tử, nện một trận nên t...
Thêm vào từ điển của tôi