TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

45251. imperishableness sự bất tử, sự bất hủ, sự bất di...

Thêm vào từ điển của tôi
45252. piezometer cái đo áp suất

Thêm vào từ điển của tôi
45253. pustulate mọc đầy mụn mủ[,pʌstjuleit]

Thêm vào từ điển của tôi
45254. self-acting tự động, tự hành

Thêm vào từ điển của tôi
45255. solidity sự vững chắc, sự rắn chắc, sự k...

Thêm vào từ điển của tôi
45256. sun-room buồng khách nhiều cửa sổ lớn (c...

Thêm vào từ điển của tôi
45257. time-bomb bom nổ chậm

Thêm vào từ điển của tôi
45258. ungated không có hàng rào chắn (chỗ đườ...

Thêm vào từ điển của tôi
45259. fascicle (thực vật học) bó, chùm

Thêm vào từ điển của tôi
45260. knigh-errant chàng hiệp sĩ giang hồ

Thêm vào từ điển của tôi