45221.
continuation
sự tiếp tục, sự làm tiếp
Thêm vào từ điển của tôi
45223.
heterogamy
(sinh vật học) sự dị giao
Thêm vào từ điển của tôi
45224.
priggish
lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt...
Thêm vào từ điển của tôi
45225.
ratiocination
sự suy luận; sự suy lý
Thêm vào từ điển của tôi
45226.
trivium
(sử học) tam khoa (ba khoa dạy ...
Thêm vào từ điển của tôi
45227.
ablet
(động vật học) cá aplet, cá vảy...
Thêm vào từ điển của tôi
45228.
boffin
(từ lóng) nhà nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
45229.
double-stop
kéo cùng một lúc trên hai dây (...
Thêm vào từ điển của tôi
45230.
fie-fie
không thích hợp, không thích đá...
Thêm vào từ điển của tôi