45221.
ichthyotic
(thuộc) bệnh vảy cá
Thêm vào từ điển của tôi
45222.
impedient
làm trở ngại, ngăn cản, cản trở
Thêm vào từ điển của tôi
45223.
kaput
(từ lóng) bị tiêu rồi, bị khử r...
Thêm vào từ điển của tôi
45224.
lilied
giống màu hoa huệ tây; trắng ng...
Thêm vào từ điển của tôi
45225.
lycency
ánh sáng chói
Thêm vào từ điển của tôi
45227.
moon-blind
quáng gà
Thêm vào từ điển của tôi
45229.
padroni
chủ tàu buôn (ở Địa trung hải)
Thêm vào từ điển của tôi
45230.
sarcenet
tơ mịn (để làm lót...)
Thêm vào từ điển của tôi