45231.
doff
bỏ (mũ), cởi (quần áo)
Thêm vào từ điển của tôi
45232.
electress
nữ cử tri
Thêm vào từ điển của tôi
45233.
eulogist
người tán dương, người khen ngợ...
Thêm vào từ điển của tôi
45234.
full-rigged
có đầy đủ buồm và cột buồm (thu...
Thêm vào từ điển của tôi
45235.
jostle
sự xô đẩy, sự chen lấn, sự hích...
Thêm vào từ điển của tôi
45236.
satin-stone
đá thạch cao
Thêm vào từ điển của tôi
45237.
scaup
(động vật học) vịt bãi
Thêm vào từ điển của tôi
45238.
slug-abed
(từ cổ,nghĩa cổ) người hay dậy ...
Thêm vào từ điển của tôi
45239.
stockdove
(động vật học) bồ câu rừng ênat
Thêm vào từ điển của tôi
45240.
tankful
thùng (đầy), bể (đầy) (nước, dầ...
Thêm vào từ điển của tôi