45201.
parthenogenesis
(sinh vật học) sự sinh sản đơn ...
Thêm vào từ điển của tôi
45202.
ropiness
tính chất đặc quánh lại thành d...
Thêm vào từ điển của tôi
45204.
affusion
sự rảy nước, sự giội nước (khắp...
Thêm vào từ điển của tôi
45205.
dehypnotize
giải thôi miên
Thêm vào từ điển của tôi
45206.
fortifier
kỹ sư công sự
Thêm vào từ điển của tôi
45207.
out of bounds
ngoài giới hạn đã định
Thêm vào từ điển của tôi
45208.
pea green
màu lục hạt đậu
Thêm vào từ điển của tôi
45209.
sallowish
hơi tái, hơi tái xám, tai tái
Thêm vào từ điển của tôi
45210.
warrantor
(pháp lý) người đứng bảo đảm
Thêm vào từ điển của tôi